Khi xây dựng một căn nhà diện tích 100m², chi phí vật liệu thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng ngân sách. Nếu không tính toán kỹ, chủ nhà có thể gặp tình trạng mua thiếu vật liệu làm gián đoạn thi công hoặc mua dư gây lãng phí.
Việc lập dự toán vật liệu ngay từ đầu giúp chủ nhà chủ động ngân sách, kiểm soát số lượng và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Tuy nhiên, diện tích sàn 100m² chưa đủ để xác định chính xác lượng vật liệu cần mua. Số lượng thực tế còn phụ thuộc vào số tầng, diện tích xây dựng, móng, mái, chiều cao tầng, kết cấu và thiết kế của từng ngôi nhà.
Trước khi tính vật liệu, cần xác định một số thông tin cơ bản:
Diện tích xây dựng thực tế.
Nhà 1 tầng hay nhiều tầng.
Loại móng.
Chiều cao mỗi tầng.
Loại mái.
Diện tích tường.
Loại gạch sử dụng.
Kết cấu bê tông cốt thép.
Tiêu chuẩn hoàn thiện.
Điều kiện vận chuyển vật liệu.
Ví dụ, một căn nhà 100m² một tầng sẽ có nhu cầu vật liệu khác đáng kể so với nhà 100m² mỗi sàn nhưng xây 3 tầng.
Vì vậy, không nên chỉ lấy diện tích 100m² nhân với một đơn giá cố định để tính toàn bộ vật liệu.
Đây là bước đầu tiên khi lập dự toán.
Giả sử công trình có:
Diện tích sàn: 100m²
Nhà 1 tầng
Móng đơn giản
Mái bê tông
Thiết kế nhà ở thông thường
Khi đó diện tích sàn là 100m², nhưng diện tích xây dựng quy đổi có thể lớn hơn do phải tính thêm móng, mái, ban công hoặc các hạng mục khác.
Cách tính cụ thể cần dựa trên bản vẽ và phương pháp tính của đơn vị thiết kế hoặc nhà thầu.
Lượng gạch phụ thuộc vào diện tích tường và loại gạch sử dụng.
Trước tiên cần xác định:
Diện tích tường = Chiều dài tường × Chiều cao tường
Sau đó trừ đi diện tích cửa đi, cửa sổ và các khoảng không không xây.
Ví dụ:
Một bức tường dài 10m, cao 3,5m:
10 × 3,5 = 35m² tường
Nếu có cửa với diện tích 5m²:
35 – 5 = 30m² tường thực tế
Từ diện tích tường, có thể dựa vào quy cách gạch và định mức thi công để tính số lượng viên gạch cần dùng.

Gạch thường được vận chuyển và xếp thành từng kiện hoặc từng lô. Nếu mua dư quá nhiều, phần vật liệu còn lại có thể gây lãng phí hoặc khó bảo quản.
Nên dự phòng một tỷ lệ hao hụt hợp lý tùy loại gạch và điều kiện thi công.
Xi măng được sử dụng ở nhiều công đoạn:
Làm bê tông.
Xây tường.
Tô tường.
Cán nền.
Lát nền.
Một số hạng mục hoàn thiện khác.
Không nên áp dụng một định mức xi măng cho toàn bộ công trình.
Mỗi hạng mục cần được tính riêng dựa trên:
Khối lượng công việc × định mức vật liệu
Ví dụ, bê tông móng, cột, dầm và sàn sẽ có định mức khác với vữa xây hoặc vữa tô.
.jpg)
Cát thường được sử dụng cho cả bê tông và vữa.
Có thể chia thành:
Cát dùng cho bê tông.
Cát xây.
Cát tô.
Cát sử dụng cho một số công đoạn hoàn thiện.
Khi tính toán, cần tránh gom toàn bộ thành một khối lượng duy nhất vì mỗi loại có yêu cầu khác nhau.
Việc lựa chọn đúng loại cát cho từng hạng mục giúp hạn chế tình trạng phải mua bổ sung hoặc thay đổi vật liệu trong quá trình thi công.
Đá thường được sử dụng trong bê tông móng, cột, dầm và sàn.
Khối lượng đá phụ thuộc vào thể tích bê tông thực tế.
Công thức cơ bản:
Thể tích bê tông = Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao
Ví dụ, một cấu kiện có kích thước:
Dài: 10m
Rộng: 0,2m
Cao: 0,3m
Thể tích bê tông:
10 × 0,2 × 0,3 = 0,6m³
Sau đó dựa trên cấp phối bê tông và định mức thiết kế để xác định lượng xi măng, cát và đá.
Thép là nhóm vật liệu có ảnh hưởng lớn đến chi phí xây dựng phần thô.
Lượng thép phụ thuộc vào:
Kết cấu móng.
Cột.
Dầm.
Sàn.
Cầu thang.
Mái.
Thiết kế chịu lực.
Do đó, không nên tự ý ước lượng hoặc cắt giảm thép để tiết kiệm chi phí.
Khối lượng thép cần được xác định dựa trên bản vẽ kết cấu và bảng thống kê thép của công trình.
Đây là một trong những hạng mục tuyệt đối không nên tiết kiệm bằng cách sử dụng thiếu thép hoặc thay đổi quy cách khi chưa có sự đồng ý của kỹ sư kết cấu.

Ngoài phần thô, chủ nhà cần tính các vật liệu hoàn thiện như:
Gạch lát nền.
Gạch ốp tường.
Sơn.
Bột bả.
Keo dán gạch.
Vữa.
Đá ốp.
Thiết bị vệ sinh.
Vật liệu chống thấm.
Đối với gạch lát nền, có thể tính:
Diện tích cần lát + tỷ lệ hao hụt
Ví dụ cần lát 100m² và dự kiến hao hụt 5%:
100 × 1,05 = 105m²
Tỷ lệ hao hụt thực tế phụ thuộc vào cách lát, kích thước gạch, số lượng góc cắt và thiết kế.
Mức tiết kiệm 15–20% không nên hiểu là cắt giảm 15–20% số lượng vật liệu cần thiết.
Cách tiết kiệm hiệu quả hơn là giảm những khoản chi phí không cần thiết như:
Mua dư vật liệu.
Hao hụt trong vận chuyển.
Vật liệu bảo quản không đúng cách bị hư hỏng.
Mua sai chủng loại.
Mua nhiều lần với chi phí vận chuyển cao.
Không so sánh giá.
Thay đổi vật liệu giữa chừng.
Thi công sai dẫn đến phải làm lại.
Nói cách khác, mục tiêu là tối ưu cách mua và sử dụng vật liệu, không phải giảm vật liệu cần thiết của công trình.
Thay vì mua tất cả vật liệu cùng một lúc, chủ nhà có thể chia thành các giai đoạn:
Chuẩn bị những vật liệu cần thiết cho móng theo bản vẽ.
Tập trung vào thép, xi măng, cát, đá và gạch phục vụ kết cấu, xây tường.
Mua gạch lát, gạch ốp, sơn, vật liệu chống thấm và các sản phẩm hoàn thiện khác.
Cách mua theo tiến độ giúp giảm diện tích lưu trữ và hạn chế tình trạng vật liệu bị hư hỏng do để ngoài công trường quá lâu.
Giá vật liệu xây dựng có thể khác nhau tùy loại sản phẩm, thương hiệu, số lượng và địa điểm giao hàng.
Trước khi đặt hàng, nên so sánh:
Giá sản phẩm.
Thương hiệu.
Quy cách.
Số lượng.
Phí vận chuyển.
Điều kiện giao hàng.
Chính sách đổi trả.
Không nên chỉ so sánh giá trên từng bao xi măng hoặc từng viên gạch mà nên tính tổng chi phí đưa vật liệu đến công trình.
Nếu công trình cần số lượng vật liệu lớn, việc đặt hàng theo kế hoạch có thể giúp chủ nhà thuận tiện hơn trong việc thương lượng giá và giao hàng.
Tuy nhiên, mua số lượng lớn chỉ hiệu quả khi:
Có nơi bảo quản phù hợp.
Vật liệu có thể lưu trữ lâu.
Khối lượng đã được tính tương đối chính xác.
Tiến độ thi công ổn định.
Không nên mua quá nhiều chỉ vì muốn được giá rẻ nhưng sau đó phải chịu chi phí lưu kho hoặc hao hụt.
Hao hụt vật liệu là một trong những nguyên nhân khiến ngân sách xây dựng tăng lên.
Một số biện pháp hạn chế hao hụt:
Bảo quản xi măng ở nơi khô ráo.
Che chắn cát và đá khi cần thiết.
Xếp gạch đúng cách.
Không để vật liệu chắn lối đi.
Kiểm tra số lượng khi giao nhận.
Hạn chế vận chuyển vật liệu nhiều lần.
Lập bảng theo dõi nhập – xuất vật liệu.
Chỉ cần kiểm soát tốt những vấn đề nhỏ này, tổng chi phí công trình có thể được cải thiện đáng kể.
Tiết kiệm chi phí xây dựng không đồng nghĩa với việc chọn vật liệu rẻ nhất hoặc giảm định mức kỹ thuật.
Không nên tự ý cắt giảm:
Thép kết cấu.
Xi măng theo thiết kế.
Chống thấm.
Vật liệu kết cấu.
Kích thước cấu kiện.
Các yêu cầu kỹ thuật quan trọng.
Mọi thay đổi liên quan đến kết cấu cần được người có chuyên môn kiểm tra và phê duyệt.
| Nhóm vật liệu | Mục đích sử dụng |
|---|---|
| Xi măng | Bê tông, xây, tô, cán nền |
| Cát | Bê tông, vữa xây, vữa tô |
| Đá | Bê tông móng, cột, dầm, sàn |
| Thép | Móng, cột, dầm, sàn |
| Gạch xây | Xây tường |
| Gạch lát | Hoàn thiện nền |
| Gạch ốp | Hoàn thiện tường |
| Sơn | Hoàn thiện bề mặt |
| Vật liệu chống thấm | Bảo vệ công trình |
| Vật liệu phụ | Phục vụ thi công và hoàn thiện |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Không thể xác định chính xác số lượng vật liệu chỉ dựa vào diện tích 100m². Để có dự toán cụ thể cần dựa trên bản vẽ kiến trúc, kết cấu và các hạng mục hoàn thiện.
Một số công thức cơ bản có thể sử dụng khi lập dự toán:
Diện tích = Chiều dài × Chiều rộng
Thể tích = Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao
Khối lượng cần mua = Khối lượng tính toán × (1 + tỷ lệ hao hụt)
Trong đó, tỷ lệ hao hụt không nên áp dụng một con số cố định cho tất cả vật liệu. Mỗi loại vật liệu và điều kiện thi công sẽ có mức hao hụt khác nhau.
Để kiểm soát tốt chi phí xây dựng, bên cạnh việc lập dự toán, chủ nhà nên lựa chọn đơn vị cung cấp vật liệu có khả năng hỗ trợ tư vấn sản phẩm, báo giá và giao vật liệu phù hợp với tiến độ công trình.
Vật liệu xây dựng Chí Hiền cung cấp các nhóm vật liệu phục vụ nhu cầu xây dựng, sửa chữa và hoàn thiện nhà ở, giúp khách hàng thuận tiện hơn trong quá trình chuẩn bị vật liệu.
Khách hàng có thể liên hệ để trao đổi về nhu cầu sử dụng, số lượng dự kiến và địa điểm giao hàng.
Địa chỉ: 618/5 Âu Cơ, Bảy Hiền, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 0983 907 861
Hotline: 0783 143 314
Vật liệu xây dựng Chí Hiền – đồng hành cùng bạn trong quá trình chuẩn bị vật liệu cho công trình.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM